TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nhằn tiếng Nhật là gì?

"nhằn" trong tiếng Nhật là かじる (động từ).

かじる Động từ

kajiruJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cắn, nhằn.

Xem đầy đủ từ "かじる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhằn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhằn tiếng Nhật là gì?

"nhằn" trong tiếng Nhật là かじる (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.