かじる
かじる nghĩa là cắn, nhằn.
Nghĩa của かじる
Động từ
- Cắn, nhằn.
Cách viết khác: 齧る, 囓る, 噛る, 噛じる
Cách chia của かじる
| Thể lịch sự (ます) | かじります |
| Thể て | かじって |
| Quá khứ (た) | かじった |
| Phủ định (ない) | かじらない |
| Khả năng | かじれる |
| Ý chí (よう) | かじろう |
| Điều kiện (ば) | かじれば |
| Bị động | かじられる |
| Sai khiến | かじらせる |
| Mệnh lệnh | かじれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to gnaw; to nibble; to bite; to munch; to crunch
- Động từ to dabble in; to know a little bit about; to learn a little of; to have a smattering of
Câu hỏi thường gặp
かじる nghĩa là gì?
かじる (động từ) nghĩa là cắn, nhằn.
かじる đọc là gì?
かじる đọc là かじる (romaji: kajiru).