TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nhét tiếng Nhật là gì?

"nhét" trong tiếng Nhật là 詰め込む (つめこむ) (động từ), 詰める (つめる) (động từ).

詰(つ)め込(こ)む Động từ

つめこむtsumekomu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhồi, nhét.

  • 10人がその小さな部屋に詰め込まれた。 Mười người bị nhét vào một căn phòng nhỏ.
  • われわれは狭い部屋に詰め込まれた。 Chúng tôi bị nhồi nhét trong một căn phòng chật hẹp.

Xem đầy đủ từ "詰め込む": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

詰(つ)める Động từ

つめるtsumeruJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhét, nhồi, gói.

Xem đầy đủ từ "詰める": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhét tiếng Nhật là gì?

"nhét" trong tiếng Nhật là 詰め込む (つめこむ) (động từ), 詰める (つめる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.