TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nhân loại tiếng Nhật là gì?

"nhân loại" trong tiếng Nhật là 人類 (じんるい) (danh từ), 人 (ひと) (danh từ).

人類(じんるい) Danh từ

じんるいjinruiHán Việt: NHÂN LOẠIJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con người; nhân loại.

Xem đầy đủ từ "人類": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

人(ひと) Danh từ

ひとhitoHán Việt: NHÂNJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người, loài người, con người, nhân loại.

Xem đầy đủ từ "人": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhân loại tiếng Nhật là gì?

"nhân loại" trong tiếng Nhật là 人類 (じんるい) (danh từ), 人 (ひと) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.