TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nhà thuốc tiếng Nhật là gì?

"nhà thuốc" trong tiếng Nhật là 薬局 (やっきょく) (danh từ).

薬局(やっきょく) Danh từ

やっきょくyakkyokuJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiệu thuốc, nhà thuốc.

Xem đầy đủ từ "薬局": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhà thuốc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhà thuốc tiếng Nhật là gì?

"nhà thuốc" trong tiếng Nhật là 薬局 (やっきょく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.