TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nhà soạn nhạc tiếng Nhật là gì?

"nhà soạn nhạc" trong tiếng Nhật là 作曲家 (さっきょくか) (danh từ).

作曲家(さっきょくか) Danh từ

さっきょくかsakkyokukaHán Việt: TÁC KHÚC GIA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà soạn nhạc.

  • 私は彼を日本で最高の現代の作曲家の一人だと評価している。 Tôi đánh giá ông là một trong số các nhà soạn nhạc hiện đại nhất tại Nhật Bản.
  • 彼は日本では名の知れた作曲家だ。 Ổng là một nhà soạn nhạc nổi tiếng.

Xem đầy đủ từ "作曲家": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhà soạn nhạc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhà soạn nhạc tiếng Nhật là gì?

"nhà soạn nhạc" trong tiếng Nhật là 作曲家 (さっきょくか) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.