TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nhà kính tiếng Nhật là gì?

"nhà kính" trong tiếng Nhật là 温室 (おんしつ) (danh từ), ハウス (danh từ).

温室(おんしつ) Danh từ

おんしつonshitsuHán Việt: ÔN THẤTJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà kính.

  • 彼らは温室でいちごを栽培している。 Họ đang trồng dâu tây trong nhà kính.

Xem đầy đủ từ "温室": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ハウス Danh từ

hausu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà kính.

Xem đầy đủ từ "ハウス": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhà kính tiếng Nhật là gì?

"nhà kính" trong tiếng Nhật là 温室 (おんしつ) (danh từ), ハウス (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.