TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ハウス

từ thông dụng
hausu giọng máy của trình duyệt

ハウス nghĩa là nhà kính.

Nghĩa của ハウス

Danh từ

  1. viết tắt Nhà kính.

Từ ghép có ハウス

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ house
  • Danh từ greenhouse (viết tắt)
  • Danh từ house music (viết tắt)
  • Thán từ go to your kennel (cage, bed, etc.)!

Câu hỏi thường gặp

ハウス nghĩa là gì?

ハウス (danh từ) nghĩa là nhà kính.

ハウス đọc là gì?

ハウス đọc là ハウス (romaji: hausu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.