TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nhà chọc trời tiếng Nhật là gì?

"nhà chọc trời" trong tiếng Nhật là 超高層ビル (ちょうこうそうビル) (danh từ), 摩天楼 (まてんろう) (danh từ).

超高層(ちょうこうそう)ビル Danh từ

ちょうこうそうビルchōkōsōbiru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà chọc trời.

  • ブルジュ・ハリファは現在、世界で最も高い超高層ビルです。 Burj Khalifa hiện đang là tòa nhà chọc trời cao nhất thế giới.

Xem đầy đủ từ "超高層ビル": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

摩天楼(まてんろう) Danh từ

まてんろうmatenrōHán Việt: MA THIÊN LÂU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà chọc trời.

Xem đầy đủ từ "摩天楼": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhà chọc trời tiếng Nhật là gì?

"nhà chọc trời" trong tiếng Nhật là 超高層ビル (ちょうこうそうビル) (danh từ), 摩天楼 (まてんろう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.