摩天楼
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ma thiên lâu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
摩天楼 nghĩa là nhà chọc trời.
Nghĩa của 摩天楼
Danh từ
- Nhà chọc trời.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ skyscraper
Câu hỏi thường gặp
摩天楼 nghĩa là gì?
摩天楼 (danh từ) nghĩa là nhà chọc trời.
摩天楼 đọc là gì?
摩天楼 đọc là まてんろう (romaji: matenrō).
Âm Hán Việt của 摩天楼 là gì?
Âm Hán Việt của 摩天楼 là "ma thiên lâu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.