TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nhà ở tiếng Nhật là gì?

"nhà ở" trong tiếng Nhật là 家 (いえ) (danh từ), 家屋 (かおく) (danh từ).

家(いえ) Danh từ

いえieHán Việt: GIAJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà ở, chỗ ở.

Xem đầy đủ từ "家": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

家屋(かおく) Danh từ

かおくkaokuHán Việt: GIA ỐCJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà, nhà ở.

Xem đầy đủ từ "家屋": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhà ở tiếng Nhật là gì?

"nhà ở" trong tiếng Nhật là 家 (いえ) (danh từ), 家屋 (かおく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.