TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nguyên bản tiếng Nhật là gì?

"nguyên bản" trong tiếng Nhật là 原本 (げんぽん) (danh từ).

原本(げんぽん) Danh từ

げんぽんgenponHán Việt: NGUYÊN BẢN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nguyên bản.

Xem đầy đủ từ "原本": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nguyên bản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nguyên bản tiếng Nhật là gì?

"nguyên bản" trong tiếng Nhật là 原本 (げんぽん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.