TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ngon tiếng Nhật là gì?

"ngon" trong tiếng Nhật là おいしい (tính từ), うまい (tính từ đuôi i).

おいしい Tính từ

oishiiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngon; ngọt ngào.

  • お腹がすいていると何でもおいしいんだよ。 Khi bạn đói, ăn gì cũng ngon.
  • これはとても美味しいですよ。 Cái này rất ngon.

Xem đầy đủ từ "おいしい": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

うまい Tính từ đuôi i

umaiJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giỏi, khéo léo, khéo, ngon, tốt.

  • 彼女は料理がうまいそうだ。 Nghe nói anh ta nấu ăn khá ngon.

Xem đầy đủ từ "うまい": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngon tiếng Nhật là gì?

"ngon" trong tiếng Nhật là おいしい (tính từ), うまい (tính từ đuôi i).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.