TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ngoại ô tiếng Nhật là gì?

"ngoại ô" trong tiếng Nhật là 郊外 (こうがい) (danh từ), 近郊 (きんこう) (danh từ).

郊外(こうがい) Danh từ

こうがいkōgaiHán Việt: GIAO NGOẠIJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngoại ô, vùng ven đô, ngoại thành.

  • 東京の郊外に住む両親や弟は大震災で死んだ。 Cha mẹ và em trai tôi đang sống ở vùng ngoại ô Tokyo đã mất vì trận đại động đất đó.

Xem đầy đủ từ "郊外": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

近郊(きんこう) Danh từ

きんこうkinkōHán Việt: CẶN GIAOJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngoại ô.

Xem đầy đủ từ "近郊": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngoại ô tiếng Nhật là gì?

"ngoại ô" trong tiếng Nhật là 郊外 (こうがい) (danh từ), 近郊 (きんこう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.