近郊
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cặn giao” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
近郊 nghĩa là ngoại ô.
Nghĩa của 近郊
Danh từ
- Ngoại ô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ outskirts; environs (of a city); surrounding area; surroundings
Câu hỏi thường gặp
近郊 nghĩa là gì?
近郊 (danh từ) nghĩa là ngoại ô.
近郊 đọc là gì?
近郊 đọc là きんこう (romaji: kinkō).
Âm Hán Việt của 近郊 là gì?
Âm Hán Việt của 近郊 là "cặn giao". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.