TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nghiêm khắc tiếng Nhật là gì?

"nghiêm khắc" trong tiếng Nhật là 厳しい (きびしい) (tính từ đuôi i), 手厳しい (てきびしい) (tính từ đuôi i).

厳(きび)しい Tính từ đuôi i

きびしいkibishiiJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghiêm khắc.

  • 多くの国には、麻薬に対する厳しい法律がある。 Một số quốc gia có hệ thống luật pháp nghiêm khắc chống lại thuốc phiện.

Xem đầy đủ từ "厳しい": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

手厳(てきび)しい Tính từ đuôi i

てきびしいtekibishii giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghiêm khắc.

  • 彼女は手厳しい人です。 Cô ấy là một người nghiêm khắc.

Xem đầy đủ từ "手厳しい": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nghiêm khắc tiếng Nhật là gì?

"nghiêm khắc" trong tiếng Nhật là 厳しい (きびしい) (tính từ đuôi i), 手厳しい (てきびしい) (tính từ đuôi i).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.