厳しい
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
厳しい nghĩa là nghiêm khắc.
Nghĩa của 厳しい
Tính từ đuôi i
- Nghiêm khắc.
Cách viết khác: 酷しい
Cách chia của 厳しい
| Phủ định | 厳しくない |
| Quá khứ | 厳しかった |
| Quá khứ phủ định | 厳しくなかった |
| Thể て | 厳しくて |
| Dạng phó từ (く) | 厳しく |
| Điều kiện (ば) | 厳しければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 厳しい
- 手厳しい — Nghiêm khắc.
Câu ví dụ với 厳しい
- 多くの国には、麻薬に対する厳しい法律がある。 Một số quốc gia có hệ thống luật pháp nghiêm khắc chống lại thuốc phiện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #138400
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i severe; strict; rigid; unsparing; relentless
- Tính từ đuôi i hard (to do); difficult; tricky
- Tính từ đuôi i intense (e.g. cold); harsh (weather); inclement
Câu hỏi thường gặp
厳しい nghĩa là gì?
厳しい (tính từ đuôi i) nghĩa là nghiêm khắc.
厳しい đọc là gì?
厳しい đọc là きびしい (romaji: kibishii).