手厳しい
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
手厳しい nghĩa là nghiêm khắc.
Nghĩa của 手厳しい
Tính từ đuôi i
- Nghiêm khắc.
Cách viết khác: 手きびしい
Cách chia của 手厳しい
| Phủ định | 手厳しくない |
| Quá khứ | 手厳しかった |
| Quá khứ phủ định | 手厳しくなかった |
| Thể て | 手厳しくて |
| Dạng phó từ (く) | 手厳しく |
| Điều kiện (ば) | 手厳しければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 手厳しい
- 彼女は手厳しい人です。 Cô ấy là một người nghiêm khắc.Tatoeba #2332394
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i harsh (criticism, treatment, etc.); severe; hard; strict
Câu hỏi thường gặp
手厳しい nghĩa là gì?
手厳しい (tính từ đuôi i) nghĩa là nghiêm khắc.
手厳しい đọc là gì?
手厳しい đọc là てきびしい (romaji: tekibishii).