TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nghị trình tiếng Nhật là gì?

"nghị trình" trong tiếng Nhật là 議題 (ぎだい) (danh từ).

議題(ぎだい) Danh từ

ぎだいgidaiHán Việt: NGHỊ ĐỀJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghị trình, chương trình nghị sự.

Xem đầy đủ từ "議題": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghị trình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nghị trình tiếng Nhật là gì?

"nghị trình" trong tiếng Nhật là 議題 (ぎだい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.