TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nghệ giả tiếng Nhật là gì?

"nghệ giả" trong tiếng Nhật là 芸者 (げいしゃ) (danh từ).

芸者(げいしゃ) Danh từ

げいしゃgeishaHán Việt: NGHỆ GIẢ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghệ giả.

Xem đầy đủ từ "芸者": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghệ giả" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nghệ giả tiếng Nhật là gì?

"nghệ giả" trong tiếng Nhật là 芸者 (げいしゃ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.