TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

芸子(げいこ)

げいこgeiko giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGHỆ TỬ 芸 nghệ·子 tử

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nghệ tử” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

芸子 nghĩa là nghệ giả.

Nghĩa của 芸子

Danh từ

  1. Nghệ giả.

Cách viết khác: 藝子

Từ liên quan với 芸子

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ geisha
  • Danh từ kabuki actor (esp. a young actor) (cổ)
  • Danh từ person accomplished in the arts (cổ)

Câu hỏi thường gặp

芸子 nghĩa là gì?

芸子 (danh từ) nghĩa là nghệ giả.

芸子 đọc là gì?

芸子 đọc là げいこ (romaji: geiko).

Âm Hán Việt của 芸子 là gì?

Âm Hán Việt của 芸子 là "nghệ tử". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.