TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nghĩa tiếng Nhật là gì?

"nghĩa" trong tiếng Nhật là 意味 (いみ) (danh từ), 意義 (いぎ) (danh từ).

意味(いみ) Danh từ

いみimiHán Việt: Ý VỊJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ý nghĩa.

  • この句はどう意味ですか。 Cụm từ này nghĩa là gì?
  • 彼にはこの言葉がどんな意味を持つのか全くわからなかった。 Anh ấy hoàn toàn không biết từ này nghĩa là gì.

Xem đầy đủ từ "意味": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

意義(いぎ) Danh từ

いぎigiHán Việt: Ý NGHĨAJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ý nghĩa.

Xem đầy đủ từ "意義": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa tiếng Nhật là gì?

"nghĩa" trong tiếng Nhật là 意味 (いみ) (danh từ), 意義 (いぎ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.