TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nghèo tiếng Nhật là gì?

"nghèo" trong tiếng Nhật là 貧しい (まずしい) (tính từ đuôi i), 貧乏 (びんぼう) (tính từ đuôi na).

貧(まず)しい Tính từ đuôi i

まずしいmazushiiJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghèo, khó.

  • 彼は若い時とても貧しかったといっている。 Người ta bảo khi còn trẻ ông ta rất nghèo.
  • 彼は自転車が買えない程貧しくはない。 Anh ấy không nghèo tới mức không mua nổi một chiếc xe đạp.

Xem đầy đủ từ "貧しい": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

貧乏(びんぼう) Tính từ đuôi na

びんぼうbinbōHán Việt: BẦN PHẠPJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghèo.

  • 彼女は貧乏ではない。 Cô ấy không nghèo.
  • 稼ぐに追いつく貧乏なし。 Đói nghèo không thể bắt kịp nền công nghiệp.

Xem đầy đủ từ "貧乏": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nghèo tiếng Nhật là gì?

"nghèo" trong tiếng Nhật là 貧しい (まずしい) (tính từ đuôi i), 貧乏 (びんぼう) (tính từ đuôi na).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.