貧しい
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
貧しい nghĩa là nghèo, khó.
Nghĩa của 貧しい
Tính từ đuôi i
- Nghèo, khó.
Cách chia của 貧しい
| Phủ định | 貧しくない |
| Quá khứ | 貧しかった |
| Quá khứ phủ định | 貧しくなかった |
| Thể て | 貧しくて |
| Dạng phó từ (く) | 貧しく |
| Điều kiện (ば) | 貧しければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 貧しい
- われわれは貧しい人あざ笑ってはいけない。 Chúng ta không được cười nhạo người nghèo.Tatoeba #191591
- 彼はロンドンの貧しい地区に住んでいる。 Anh ấy sống ở một khu nghèo của London.Tatoeba #110300
- 富める者はますます富み、貧しい者はますます貧しくなる。 Người giàu ngày càng giàu, người nghèo ngày càng nghèo.Tatoeba #84952
- 彼女は貧しいけれど幸福です。 Cô ta nghèo, nhưng cô ấy rất hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #86998
- 彼は自転車が買えない程貧しくはない。 Anh ấy không nghèo tới mức không mua nổi một chiếc xe đạp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #105212
- 彼は若い時とても貧しかったといっている。 Người ta bảo khi còn trẻ ông ta rất nghèo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #104551
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i poor; needy
- Tính từ đuôi i lacking (quantity and quality-wise); poor; scanty; skimpy; slight
Câu hỏi thường gặp
貧しい nghĩa là gì?
貧しい (tính từ đuôi i) nghĩa là nghèo, khó.
貧しい đọc là gì?
貧しい đọc là まずしい (romaji: mazushii).