TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nga la tư tiếng Nhật là gì?

"nga la tư" trong tiếng Nhật là ロシア (danh từ).

ロシア Danh từ

roshia giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nga, Nga La Tư.

Xem đầy đủ từ "ロシア": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nga la tư" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nga la tư tiếng Nhật là gì?

"nga la tư" trong tiếng Nhật là ロシア (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.