TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ngựa tiếng Nhật là gì?

"ngựa" trong tiếng Nhật là 馬 (うま) (danh từ), 駒 (こま) (danh từ).

馬(うま) Danh từ

うまumaHán Việt: MÃJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngựa.

  • 私は馬を好きに走らせた。 Tôi đã cho phép con ngựa của tôi chạy.
  • 私は馬に乗れるんだよ。 Tôi biết cưỡi ngựa.

Xem đầy đủ từ "馬": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

駒(こま) Danh từ

こまkoma giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngựa.

Xem đầy đủ từ "駒": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngựa tiếng Nhật là gì?

"ngựa" trong tiếng Nhật là 馬 (うま) (danh từ), 駒 (こま) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.