駒
từ thông dụng
こまkoma
giọng máy của trình duyệt
駒 nghĩa là ngựa.
Nghĩa của 駒
Danh từ
- cổ Ngựa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ piece (in shogi, chess, etc.)
- Danh từ horse; foal (cổ)
- Danh từ bridge (of a violin, etc.)
Câu hỏi thường gặp
駒 nghĩa là gì?
駒 (danh từ) nghĩa là ngựa.
駒 đọc là gì?
駒 đọc là こま (romaji: koma).