TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ngữ cảnh tiếng Nhật là gì?

"ngữ cảnh" trong tiếng Nhật là 文脈 (ぶんみゃく) (danh từ), 前後関係 (ぜんごかんけい) (danh từ).

文脈(ぶんみゃく) Danh từ

ぶんみゃくbunmyakuHán Việt: VĂN MẠCHJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Văn mạch, văn cảnh, ngữ cảnh.

Xem đầy đủ từ "文脈": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

前後関係(ぜんごかんけい) Danh từ

ぜんごかんけいzengokankeiHán Việt: TIỀN HẬU QUAN HỆ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bối cảnh, văn cảnh, ngữ cảnh.

Xem đầy đủ từ "前後関係": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngữ cảnh tiếng Nhật là gì?

"ngữ cảnh" trong tiếng Nhật là 文脈 (ぶんみゃく) (danh từ), 前後関係 (ぜんごかんけい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.