TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ngồi xuống tiếng Nhật là gì?

"ngồi xuống" trong tiếng Nhật là 腰を下ろす (こしをおろす) (cụm từ), 腰掛ける (こしかける) (động từ).

腰(こし)を下(お)ろす Cụm từ

こしをおろすkoshiōrosu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngồi xuống, ngồi.

  • その老人は腰をおろした。 Ông già ngồi xuống.
  • 少しめまいがするので、私はしばらく腰を下ろした。 Cảm thấy hơi chóng mặt, tôi đã ngồi xuống một lúc.

Xem đầy đủ từ "腰を下ろす": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

腰掛(こしか)ける Động từ

こしかけるkoshikakeruJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngồi xuống.

Xem đầy đủ từ "腰掛ける": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngồi xuống tiếng Nhật là gì?

"ngồi xuống" trong tiếng Nhật là 腰を下ろす (こしをおろす) (cụm từ), 腰掛ける (こしかける) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.