Ngọn lửa tiếng Nhật là gì?
"ngọn lửa" trong tiếng Nhật là 炎 (ほのお) (danh từ), 火炎 (かえん) (danh từ).
炎 Danh từ
ほのおhonōHán Việt: VIÊMJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngọn lửa.
火炎 Danh từ
かえんkaenHán Việt: HỎA VIÊM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngọn lửa.
Câu hỏi thường gặp
Ngọn lửa tiếng Nhật là gì?
"ngọn lửa" trong tiếng Nhật là 炎 (ほのお) (danh từ), 火炎 (かえん) (danh từ).