TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ngẫu nhiên tiếng Nhật là gì?

"ngẫu nhiên" trong tiếng Nhật là 偶然 (ぐうぜん) (danh từ), 誤って (あやまって) (cụm từ).

偶然(ぐうぜん) Danh từ

ぐうぜんgūzenHán Việt: NGẪU NHIÊNJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngẫu nhiên, tình cờ.

  • その戦争は偶然に勃発したわけではない。 Chiến tranh không xảy ra do ngẫu nhiên.

Xem đầy đủ từ "偶然": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

誤(あやま)って Cụm từ

あやまってayamatte giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngẫu nhiên.

Xem đầy đủ từ "誤って": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngẫu nhiên tiếng Nhật là gì?

"ngẫu nhiên" trong tiếng Nhật là 偶然 (ぐうぜん) (danh từ), 誤って (あやまって) (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.