TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

誤(あやま)って

từ thông dụng
あやまってayamatte giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 誤 ngộ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

誤って nghĩa là ngẫu nhiên.

Nghĩa của 誤って

Cụm từ

  1. Ngẫu nhiên.

Cách viết khác: 過って

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ accidentally; in error; by mistake; by accident

Câu hỏi thường gặp

誤って nghĩa là gì?

誤って (cụm từ) nghĩa là ngẫu nhiên.

誤って đọc là gì?

誤って đọc là あやまって (romaji: ayamatte).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.