TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Người sống sót tiếng Nhật là gì?

"người sống sót" trong tiếng Nhật là 生存者 (せいぞんしゃ) (danh từ), 生き残り (いきのこり) (danh từ).

生存者(せいぞんしゃ) Danh từ

せいぞんしゃseizonshaHán Việt: SINH TỒN GIẢ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người sống sót.

Xem đầy đủ từ "生存者": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

生(い)き残(のこ)り Danh từ

いきのこりikinokori giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người sống sót.

Xem đầy đủ từ "生き残り": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Người sống sót tiếng Nhật là gì?

"người sống sót" trong tiếng Nhật là 生存者 (せいぞんしゃ) (danh từ), 生き残り (いきのこり) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.