TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Người quen tiếng Nhật là gì?

"người quen" trong tiếng Nhật là 知り合い (しりあい) (danh từ), 知人 (ちじん) (danh từ).

知(し)り合(あ)い Danh từ

しりあいshiriaiJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người quen, biết, quen.

Xem đầy đủ từ "知り合い": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

知人(ちじん) Danh từ

ちじんchijinHán Việt: TRI NHÂNJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người quen.

  • 友は容姿、知人は性格で選び、敵は知性で選ぶ。敵を選ぶときには、いくら注意しても注意しすぎるということはない。 Tôi chọn bạn vì vẻ bề ngoài, người quen vì tính cách, và kẻ địch nhờ trí thông minh. Khi chọn kẻ địch, cẩn thận không bao giờ thừa.

Xem đầy đủ từ "知人": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Người quen tiếng Nhật là gì?

"người quen" trong tiếng Nhật là 知り合い (しりあい) (danh từ), 知人 (ちじん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.