TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Người lớn tiếng Nhật là gì?

"người lớn" trong tiếng Nhật là 大人 (おとな) (danh từ), 成人 (せいじん) (danh từ).

大人(おとな) Danh từ

おとなotonaHán Việt: ĐẠI NHÂNJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người lớn, lớn.

  • その少年は大人のような口の利き方をする。 Thằng bé ấy nói chuyện như người lớn.
  • 私は大人になったら車を買うつもりだった。 Tôi dự định mua một chiếc xe khi đã trở thành người lớn.

Xem đầy đủ từ "大人": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

成人(せいじん) Danh từ

せいじんseijinHán Việt: THÀNH NHÂNJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người lớn.

Xem đầy đủ từ "成人": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Người lớn tiếng Nhật là gì?

"người lớn" trong tiếng Nhật là 大人 (おとな) (danh từ), 成人 (せいじん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.