TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Người làm mối tiếng Nhật là gì?

"người làm mối" trong tiếng Nhật là 仲人 (なこうど) (danh từ), 媒酌人 (ばいしゃくにん) (danh từ), 月下氷人 (げっかひょうじん) (danh từ).

仲人(なこうど) Danh từ

なこうどnakōdoHán Việt: TRỌNG NHÂNJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người làm mối, bà mối, làm mối.

Xem đầy đủ từ "仲人": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

媒酌人(ばいしゃくにん) Danh từ

ばいしゃくにんbaishakuninHán Việt: MÔI CHƯỚC NHÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người làm mối, bà mối.

Xem đầy đủ từ "媒酌人": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

月下氷人(げっかひょうじん) Danh từ

げっかひょうじんgekkahyōjin giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người làm mối, bà mối.

Xem đầy đủ từ "月下氷人": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Người làm mối tiếng Nhật là gì?

"người làm mối" trong tiếng Nhật là 仲人 (なこうど) (danh từ), 媒酌人 (ばいしゃくにん) (danh từ), 月下氷人 (げっかひょうじん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.