TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Người hướng đạo tiếng Nhật là gì?

"người hướng đạo" trong tiếng Nhật là ガイド (danh từ), ツアーガイド (danh từ).

ガイド Danh từ

gaidoJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người hướng đạo.

Xem đầy đủ từ "ガイド": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ツアーガイド Danh từ

tsuāgaido giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người hướng đạo.

Xem đầy đủ từ "ツアーガイド": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Người hướng đạo tiếng Nhật là gì?

"người hướng đạo" trong tiếng Nhật là ガイド (danh từ), ツアーガイド (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.