TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Người hâm mộ tiếng Nhật là gì?

"người hâm mộ" trong tiếng Nhật là ファン (danh từ), 愛好家 (あいこうか) (danh từ), 愛好者 (あいこうしゃ) (danh từ).

ファン Danh từ

fanJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người hâm mộ, hâm mộ.

  • その球場は野球ファンであふれていた。 Sân bóng chày đó đầy ắp những người hâm mộ bóng chày.

Xem đầy đủ từ "ファン": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

愛好家(あいこうか) Danh từ

あいこうかaikōka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người hâm mộ.

Xem đầy đủ từ "愛好家": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

愛好者(あいこうしゃ) Danh từ

あいこうしゃaikōsha giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người hâm mộ.

Xem đầy đủ từ "愛好者": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Người hâm mộ tiếng Nhật là gì?

"người hâm mộ" trong tiếng Nhật là ファン (danh từ), 愛好家 (あいこうか) (danh từ), 愛好者 (あいこうしゃ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.