TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ファン

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
fan giọng máy của trình duyệt

ファン nghĩa là người hâm mộ, hâm mộ.

Nghĩa của ファン

Danh từ

  1. Người hâm mộ, hâm mộ.

Cách viết khác: フアン

Từ ghép có ファン

Câu ví dụ với ファン

  • その球場は野球ファンであふれていた。 Sân bóng chày đó đầy ắp những người hâm mộ bóng chày.Tatoeba #211445

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fan; enthusiast; lover (of)
  • Danh từ (electric) fan

Câu hỏi thường gặp

ファン nghĩa là gì?

ファン (danh từ) nghĩa là người hâm mộ, hâm mộ.

ファン đọc là gì?

ファン đọc là ファン (romaji: fan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.