TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Người giàu tiếng Nhật là gì?

"người giàu" trong tiếng Nhật là 金持ち (かねもち) (danh từ), お金持ち (おかねもち) (danh từ).

金持(かねも)ち Danh từ

かねもちkanemochiHán Việt: KIM TRÌJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người giàu.

  • 最高の金持ちさえ、すべての物を買えるわけではない。 Người giàu nhất cũng không thể mua được mọi thứ.
  • 彼は金持ちのように思える。 Anh ta nhìn cũng giống như một người giàu.

Xem đầy đủ từ "金持ち": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

お金持(かねも)ち Danh từ

おかねもちokanemochiJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người giàu.

Xem đầy đủ từ "お金持ち": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Người giàu tiếng Nhật là gì?

"người giàu" trong tiếng Nhật là 金持ち (かねもち) (danh từ), お金持ち (おかねもち) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.