TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Người chết tiếng Nhật là gì?

"người chết" trong tiếng Nhật là 死者 (ししゃ) (danh từ), 故人 (こじん) (danh từ).

死者(ししゃ) Danh từ

ししゃshishaHán Việt: TỬ GIẢ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người chết.

  • トムは死者と交信することができると言っている。 Tom nói ông ta có thể giao tiếp với người chết.

Xem đầy đủ từ "死者": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

故人(こじん) Danh từ

こじんkojinHán Việt: CỐ NHÂNJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người chết.

Xem đầy đủ từ "故人": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Người chết tiếng Nhật là gì?

"người chết" trong tiếng Nhật là 死者 (ししゃ) (danh từ), 故人 (こじん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.