TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Người bán hàng tiếng Nhật là gì?

"người bán hàng" trong tiếng Nhật là 店員 (てんいん) (danh từ), セールスマン (danh từ), 販売員 (はんばいいん) (danh từ).

店員(てんいん) Danh từ

てんいんten'inHán Việt: ĐIẾM VIÊNJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhân viên văn phòng, nhân viên văn thư, người bán hàng, nhân viên bán hàng.

Xem đầy đủ từ "店員": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

セールスマン Danh từ

sērusuman giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người bán hàng.

Xem đầy đủ từ "セールスマン": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

販売員(はんばいいん) Danh từ

はんばいいんhanbaiin giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người bán hàng.

Xem đầy đủ từ "販売員": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Người bán hàng tiếng Nhật là gì?

"người bán hàng" trong tiếng Nhật là 店員 (てんいん) (danh từ), セールスマン (danh từ), 販売員 (はんばいいん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.