TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Người đo tiếng Nhật là gì?

"người đo" trong tiếng Nhật là メーター (danh từ).

メーター Danh từ

mētāJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái đo, người đo.

Xem đầy đủ từ "メーター": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người đo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người đo tiếng Nhật là gì?

"người đo" trong tiếng Nhật là メーター (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.