TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ngõ cụt tiếng Nhật là gì?

"ngõ cụt" trong tiếng Nhật là 袋小路 (ふくろこうじ) (danh từ), 行き止まり (いきどまり) (danh từ), 行き詰まり (いきづまり) (danh từ).

袋小路(ふくろこうじ) Danh từ

ふくろこうじfukurokōji giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngõ cụt, đường cụt.

Xem đầy đủ từ "袋小路": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

行(い)き止(ど)まり Danh từ

いきどまりikidomari giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngõ cụt, đường cụt.

Xem đầy đủ từ "行き止まり": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

行(い)き詰(づ)まり Danh từ

いきづまりikizumari giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngõ cụt, đường cụt.

Xem đầy đủ từ "行き詰まり": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

デッドエンド Danh từ

deddoendo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngõ cụt.

Xem đầy đủ từ "デッドエンド": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngõ cụt tiếng Nhật là gì?

"ngõ cụt" trong tiếng Nhật là 袋小路 (ふくろこうじ) (danh từ), 行き止まり (いきどまり) (danh từ), 行き詰まり (いきづまり) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.