TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ngôn ngữ mẹ đẻ tiếng Nhật là gì?

"ngôn ngữ mẹ đẻ" trong tiếng Nhật là 母語 (ぼご) (danh từ), 母国語 (ぼこくご) (danh từ).

母語(ぼご) Danh từ

ぼごbogoHán Việt: MẪU NGỮ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ mẹ đẻ.

Xem đầy đủ từ "母語": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

母国語(ぼこくご) Danh từ

ぼこくごbokokugoHán Việt: MẪU QUỐC NGỮ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ mẹ đẻ.

Xem đầy đủ từ "母国語": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngôn ngữ mẹ đẻ tiếng Nhật là gì?

"ngôn ngữ mẹ đẻ" trong tiếng Nhật là 母語 (ぼご) (danh từ), 母国語 (ぼこくご) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.