TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ngôn ngữ lập trình tiếng Nhật là gì?

"ngôn ngữ lập trình" trong tiếng Nhật là プログラミング言語 (プログラミングげんご) (danh từ), プログラム言語 (プログラムげんご) (danh từ).

プログラミング言語(げんご) Danh từ

プログラミングげんごpuroguramingugengo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngôn ngữ lập trình.

  • JavaScriptは、プログラミング言語です。 JavaScript là một ngôn ngữ lập trình.
  • PHPは、プログラミング言語です。 PHP là một ngôn ngữ lập trình.

Xem đầy đủ từ "プログラミング言語": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

プログラム言語(げんご) Danh từ

プログラムげんごpuroguramugengo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngôn ngữ lập trình.

Xem đầy đủ từ "プログラム言語": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngôn ngữ lập trình tiếng Nhật là gì?

"ngôn ngữ lập trình" trong tiếng Nhật là プログラミング言語 (プログラミングげんご) (danh từ), プログラム言語 (プログラムげんご) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.