TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ngôn ngữ tiếng Nhật là gì?

"ngôn ngữ" trong tiếng Nhật là 言語 (げんご) (danh từ), 言葉 (ことば) (danh từ).

言語(げんご) Danh từ

げんごgengoHán Việt: NGÔN NGỮJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngôn ngữ, tiếng.

  • われわれの知っているような言語は人間の創り出したものである。 Như chúng ta biết, ngôn ngữ là phát minh của nhân loại.
  • 同時通訳によって言語の障壁が崩れた。 Dịch tức thời đã phá vỡ bức tường ngôn ngữ.

Xem đầy đủ từ "言語": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

言葉(ことば) Danh từ

ことばkotobaHán Việt: NGÔN HIỆPJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngôn ngữ, tiếng nói.

  • 人間は言葉を持つ唯一の動物である。 Con người là loài động vật duy nhất sở hữu ngôn ngữ.

Xem đầy đủ từ "言葉": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngôn ngữ tiếng Nhật là gì?

"ngôn ngữ" trong tiếng Nhật là 言語 (げんご) (danh từ), 言葉 (ことば) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.