TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nam phi tiếng Nhật là gì?

"nam phi" trong tiếng Nhật là 南アフリカ (みなみアフリカ) (danh từ riêng).

南(みなみ)アフリカ Danh từ riêng

みなみアフリカminamiafurika giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nam Phi.

Xem đầy đủ từ "南アフリカ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nam phi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nam phi tiếng Nhật là gì?

"nam phi" trong tiếng Nhật là 南アフリカ (みなみアフリカ) (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.