Nam phi tiếng Nhật là gì?
"nam phi" trong tiếng Nhật là 南アフリカ (みなみアフリカ) (danh từ riêng).
南アフリカ Danh từ riêng
みなみアフリカminamiafurika giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nam Phi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nam phi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nam phi tiếng Nhật là gì?
"nam phi" trong tiếng Nhật là 南アフリカ (みなみアフリカ) (danh từ riêng).