TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nam dương tiếng Nhật là gì?

"nam dương" trong tiếng Nhật là インドネシア (danh từ riêng).

インドネシア Danh từ riêng

indoneshia giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: In-đô-nê-xi-a, Nam Dương.

Xem đầy đủ từ "インドネシア": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nam dương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nam dương tiếng Nhật là gì?

"nam dương" trong tiếng Nhật là インドネシア (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.