Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
磨羯宮 nghĩa là ma kết, nam dương.
Nghĩa của 磨羯宮
Danh từ riêng
Ma Kết, Nam Dương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Capricorn (10th zodiacal sign); the Goat
Câu hỏi thường gặp
磨羯宮 nghĩa là gì?
磨羯宮 (danh từ riêng) nghĩa là ma kết, nam dương.
磨羯宮 đọc là gì?
磨羯宮 đọc là まかつきゅう (romaji: makatsukyū).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.